TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブレンダー

burendā giọng máy của trình duyệt

ブレンダー nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.

Nghĩa của ブレンダー

Danh từ

  1. hiếm Máy xay sinh tố, máy xay.

Từ liên quan với ブレンダー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stick blender; hand blender; immersion blender
  • Danh từ blender (countertop) (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

ブレンダー nghĩa là gì?

ブレンダー (danh từ) nghĩa là máy xay sinh tố, máy xay.

ブレンダー đọc là gì?

ブレンダー đọc là ブレンダー (romaji: burendā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.