TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブリテン諸島(しょとう)

tên riêng
ブリテンしょとうburitenshotō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 諸 chư·島 đảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ブリテン諸島 nghĩa là quần đảo anh.

Nghĩa của ブリテン諸島

Danh từ riêng

  1. Quần đảo anh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ British Isles

Câu hỏi thường gặp

ブリテン諸島 nghĩa là gì?

ブリテン諸島 (danh từ riêng) nghĩa là quần đảo anh.

ブリテン諸島 đọc là gì?

ブリテン諸島 đọc là ブリテンしょとう (romaji: buritenshotō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.