TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フルーツ

từ thông dụng
furūtsu giọng máy của trình duyệt

フルーツ nghĩa là quả, trái, trái cây.

Nghĩa của フルーツ

Danh từ

  1. Quả, trái, trái cây.

Từ ghép có フルーツ

Câu ví dụ với フルーツ

  • 私たちは夕食後に新鮮なフルーツを食べた。 Chúng tôi đã ăn hoa quả tươi sau bữa tối.Tatoeba #165053

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit

Câu hỏi thường gặp

フルーツ nghĩa là gì?

フルーツ (danh từ) nghĩa là quả, trái, trái cây.

フルーツ đọc là gì?

フルーツ đọc là フルーツ (romaji: furūtsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.