TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブリッジタウン

tên riêng
burijjitaun giọng máy của trình duyệt

ブリッジタウン nghĩa là Brít-giơ-tao.

Nghĩa của ブリッジタウン

Danh từ riêng

  1. Brít-giơ-tao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bridgetown (Barbados)

Câu hỏi thường gặp

ブリッジタウン nghĩa là gì?

ブリッジタウン (danh từ riêng) nghĩa là Brít-giơ-tao.

ブリッジタウン đọc là gì?

ブリッジタウン đọc là ブリッジタウン (romaji: burijjitaun).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.