ブッシュ
busshu
giọng máy của trình duyệt
ブッシュ nghĩa là Bu-sơ.
Nghĩa của ブッシュ
Danh từ
- Bu-sơ.
Từ ghép có ブッシュ
- ブッシュドノエル — Bánh khúc cây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bush; thicket; shrub; copse
Câu hỏi thường gặp
ブッシュ nghĩa là gì?
ブッシュ (danh từ) nghĩa là Bu-sơ.
ブッシュ đọc là gì?
ブッシュ đọc là ブッシュ (romaji: busshu).