ブザー
JLPT N1 từ thông dụng
buzā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ブザー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buzzer; personal alarm (loud buzzer to attract attention in case of attack)