TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブルンジ

tên riêng
burunji giọng máy của trình duyệt

ブルンジ nghĩa là Bu-run-đi.

Nghĩa của ブルンジ

Danh từ riêng

  1. Bu-run-đi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Burundi

Câu hỏi thường gặp

ブルンジ nghĩa là gì?

ブルンジ (danh từ riêng) nghĩa là Bu-run-đi.

ブルンジ đọc là gì?

ブルンジ đọc là ブルンジ (romaji: burunji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.