TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブレークポイント

burēkupointo giọng máy của trình duyệt

ブレークポイント nghĩa là điểm dừng.

Nghĩa của ブレークポイント

Danh từ

  1. Điểm dừng.

Cách viết khác: ブレイクポイント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breakpoint

Câu hỏi thường gặp

ブレークポイント nghĩa là gì?

ブレークポイント (danh từ) nghĩa là điểm dừng.

ブレークポイント đọc là gì?

ブレークポイント đọc là ブレークポイント (romaji: burēkupointo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.