TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フロアスタンド

furoasutando giọng máy của trình duyệt

フロアスタンド nghĩa là đèn chân đế, đèn chân hạc.

Nghĩa của フロアスタンド

Danh từ

  1. Đèn chân đế, đèn chân hạc.

Cách viết khác: フロア・スタンド

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ floor lamp; standard lamp

Câu hỏi thường gặp

フロアスタンド nghĩa là gì?

フロアスタンド (danh từ) nghĩa là đèn chân đế, đèn chân hạc.

フロアスタンド đọc là gì?

フロアスタンド đọc là フロアスタンド (romaji: furoasutando).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.