フロー
từ thông dụng
furō
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của フロー
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flow
- Danh từ flow (period of time economic quantity)
Từ liên quan với フロー
Từ ghép có フロー
- フローチャート — Lưu đồ.