胡同
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồ đồng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
胡同 nghĩa là hồ đồng.
Nghĩa của 胡同
Danh từ
- Hồ đồng. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: こどう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hutong (narrow street or alley in a traditional residential area of a Chinese city, esp. Beijing)
Câu hỏi thường gặp
胡同 nghĩa là gì?
胡同 (danh từ) nghĩa là hồ đồng.
胡同 đọc là gì?
胡同 đọc là フートン (romaji: fūton).
Âm Hán Việt của 胡同 là gì?
Âm Hán Việt của 胡同 là "hồ đồng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.