TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブラックリスト

burakkurisuto giọng máy của trình duyệt

ブラックリスト nghĩa là danh sách đen.

Nghĩa của ブラックリスト

Danh từ

  1. Danh sách đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blacklist

Câu hỏi thường gặp

ブラックリスト nghĩa là gì?

ブラックリスト (danh từ) nghĩa là danh sách đen.

ブラックリスト đọc là gì?

ブラックリスト đọc là ブラックリスト (romaji: burakkurisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.