TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブラックボックス

burakkubokkusu giọng máy của trình duyệt

ブラックボックス nghĩa là hộp đen.

Nghĩa của ブラックボックス

Danh từ

  1. Hộp đen.

Cách viết khác: ブラック・ボックス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black box; flight recorder
  • Danh từ black box (system or device with hidden internal workings)

Câu hỏi thường gặp

ブラックボックス nghĩa là gì?

ブラックボックス (danh từ) nghĩa là hộp đen.

ブラックボックス đọc là gì?

ブラックボックス đọc là ブラックボックス (romaji: burakkubokkusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.