TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブルキナファソ

tên riêng
burukinafaso giọng máy của trình duyệt

ブルキナファソ nghĩa là Buốc-ki-na Pha-xô.

Nghĩa của ブルキナファソ

Danh từ riêng

  1. Buốc-ki-na Pha-xô.

Cách viết khác: ブルキナ・ファソ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Burkina Faso

Câu hỏi thường gặp

ブルキナファソ nghĩa là gì?

ブルキナファソ (danh từ riêng) nghĩa là Buốc-ki-na Pha-xô.

ブルキナファソ đọc là gì?

ブルキナファソ đọc là ブルキナファソ (romaji: burukinafaso).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.