TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フリーザーバッグ

furīzābaggu giọng máy của trình duyệt

フリーザーバッグ nghĩa là Túi đựng thực phẩm đông lạnh.

Nghĩa của フリーザーバッグ

Danh từ

  1. Túi đựng thực phẩm đông lạnh.

Cách viết khác: フリーザー・バッグ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freezer bag

Câu hỏi thường gặp

フリーザーバッグ nghĩa là gì?

フリーザーバッグ (danh từ) nghĩa là Túi đựng thực phẩm đông lạnh.

フリーザーバッグ đọc là gì?

フリーザーバッグ đọc là フリーザーバッグ (romaji: furīzābaggu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.