TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブレーキ

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
burēki giọng máy của trình duyệt

ブレーキ nghĩa là phanh, thắng.

Nghĩa của ブレーキ

Danh từ

  1. Phanh, thắng.

Câu ví dụ với ブレーキ

  • 彼はブレーキを踏んだ。 Anh ấy đạp phanh.Tatoeba #111042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brake
  • Danh từ (a) stop (to a development, behavior, etc.); (the) brakes

Câu hỏi thường gặp

ブレーキ nghĩa là gì?

ブレーキ (danh từ) nghĩa là phanh, thắng.

ブレーキ đọc là gì?

ブレーキ đọc là ブレーキ (romaji: burēki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.