フレーズ
từ thông dụng
furēzu
giọng máy của trình duyệt
フレーズ nghĩa là cụm từ.
Nghĩa của フレーズ
Danh từ
- Cụm từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phrase
- Danh từ phrase
Câu hỏi thường gặp
フレーズ nghĩa là gì?
フレーズ (danh từ) nghĩa là cụm từ.
フレーズ đọc là gì?
フレーズ đọc là フレーズ (romaji: furēzu).