ブラシ
ブラシ nghĩa là bàn chải.
Nghĩa của ブラシ
Danh từ
- Bàn chải.
Cách viết khác: ブラッシュ
Từ ghép có ブラシ
- 歯ブラシ — Bàn chải đánh răng, bàn chải (contextual).
Câu ví dụ với ブラシ
- 彼女は夫の帽子にブラシをかけた。 Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86936
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brush
Câu hỏi thường gặp
ブラシ nghĩa là gì?
ブラシ (danh từ) nghĩa là bàn chải.
ブラシ đọc là gì?
ブラシ đọc là ブラシ (romaji: burashi).