TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブラシ

JLPT N2 từ thông dụng
burashi giọng máy của trình duyệt

ブラシ nghĩa là bàn chải.

Nghĩa của ブラシ

Danh từ

  1. Bàn chải.

Cách viết khác: ブラッシュ

Từ ghép có ブラシ

  • 歯ブラシ — Bàn chải đánh răng, bàn chải (contextual).

Câu ví dụ với ブラシ

  • 彼女は夫の帽子にブラシをかけた。 Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86936

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brush

Câu hỏi thường gặp

ブラシ nghĩa là gì?

ブラシ (danh từ) nghĩa là bàn chải.

ブラシ đọc là gì?

ブラシ đọc là ブラシ (romaji: burashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.