フレロビウム
furerobiumu
giọng máy của trình duyệt
フレロビウム nghĩa là flerovi.
Nghĩa của フレロビウム
Danh từ
- Flerovi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flerovium (Fl)
Câu hỏi thường gặp
フレロビウム nghĩa là gì?
フレロビウム (danh từ) nghĩa là flerovi.
フレロビウム đọc là gì?
フレロビウム đọc là フレロビウム (romaji: furerobiumu).