ブラザー
ブラザー nghĩa là em trai, anh em.
Nghĩa của ブラザー
Danh từ
- Em trai, anh em.
Câu ví dụ với ブラザー
- OK!!ブラザー!!それ以上聞きたくないぜ! Ok bro! Tôi không muốn nghe thêm nữa!Tatoeba #74598
- ありがとうブラザー。 Cảm ơn anh bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brother
Câu hỏi thường gặp
ブラザー nghĩa là gì?
ブラザー (danh từ) nghĩa là em trai, anh em.
ブラザー đọc là gì?
ブラザー đọc là ブラザー (romaji: burazā).