TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブラザー

burazā giọng máy của trình duyệt

ブラザー nghĩa là em trai, anh em.

Nghĩa của ブラザー

Danh từ

  1. Em trai, anh em.

Câu ví dụ với ブラザー

  • OK!!ブラザー!!それ以上聞きたくないぜ! Ok bro! Tôi không muốn nghe thêm nữa!Tatoeba #74598
  • ありがとうブラザー。 Cảm ơn anh bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brother

Câu hỏi thường gặp

ブラザー nghĩa là gì?

ブラザー (danh từ) nghĩa là em trai, anh em.

ブラザー đọc là gì?

ブラザー đọc là ブラザー (romaji: burazā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.