TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フレンドリーファイア

furendorīfaia giọng máy của trình duyệt

フレンドリーファイア nghĩa là Quân ta bắn quân mình.

Nghĩa của フレンドリーファイア

Danh từ

  1. Quân ta bắn quân mình.

Cách viết khác: フレンドリー・ファイア, フレンドリーファイヤー, フレンドリーファイアー, フレンドリー・ファイアー, フレンドリィ・ファイヤー, フレンドリィファイヤー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friendly fire

Câu hỏi thường gặp

フレンドリーファイア nghĩa là gì?

フレンドリーファイア (danh từ) nghĩa là Quân ta bắn quân mình.

フレンドリーファイア đọc là gì?

フレンドリーファイア đọc là フレンドリーファイア (romaji: furendorīfaia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.