TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブルガリア

từ thông dụngtên riêng
burugaria giọng máy của trình duyệt

ブルガリア nghĩa là bảo gia lợi.

Nghĩa của ブルガリア

Danh từ riêng

  1. Bun-ga-ri, Bảo Gia Lợi.

Cách viết khác: 勃牙利

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bulgaria

Câu hỏi thường gặp

ブルガリア nghĩa là gì?

ブルガリア (danh từ riêng) nghĩa là bảo gia lợi.

ブルガリア đọc là gì?

ブルガリア đọc là ブルガリア (romaji: burugaria).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.