TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ブルドーザー

burudōzā giọng máy của trình duyệt

ブルドーザー nghĩa là xe ủi đất, xe ủi, máy ủi.

Nghĩa của ブルドーザー

Danh từ

  1. Xe ủi đất, xe ủi, máy ủi.

Cách viết khác: ブルドーザ, ブルトーザー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulldozer

Câu hỏi thường gặp

ブルドーザー nghĩa là gì?

ブルドーザー (danh từ) nghĩa là xe ủi đất, xe ủi, máy ủi.

ブルドーザー đọc là gì?

ブルドーザー đọc là ブルドーザー (romaji: burudōzā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.