Bluetooth
tên riêng
ブルートゥースburūtōsu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Bluetooth
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Bluetooth (variety of short-range wireless LAN)
Cách viết khác: ブルーツース