TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フローチャート

furōchāto giọng máy của trình duyệt

フローチャート nghĩa là lưu đồ.

Nghĩa của フローチャート

Danh từ

  1. Lưu đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flowchart; flow chart

Câu hỏi thường gặp

フローチャート nghĩa là gì?

フローチャート (danh từ) nghĩa là lưu đồ.

フローチャート đọc là gì?

フローチャート đọc là フローチャート (romaji: furōchāto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.