ビリ
Nghĩa của ビリ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ last (on the list); (at the) bottom; (in) last position; tailender
Cách viết khác: びり
Câu ví dụ với ビリ
- 彼はクラスでびりだった。 Cậu ta đứng bét lớp.Tatoeba #113932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).