ビフテキ
bifuteki
giọng máy của trình duyệt
ビフテキ nghĩa là bít tết.
Nghĩa của ビフテキ
Danh từ
- Bít tết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beefsteak; steak
Câu hỏi thường gặp
ビフテキ nghĩa là gì?
ビフテキ (danh từ) nghĩa là bít tết.
ビフテキ đọc là gì?
ビフテキ đọc là ビフテキ (romaji: bifuteki).