ファイル
fairu
giọng máy của trình duyệt
ファイル nghĩa là tập tin.
Nghĩa của ファイル
Danh từ
- Tập tin.
Từ ghép có ファイル
- ファイル名 — Tên tệp, tên tập tin.
- ファイル転送プロトコル — Giao thức truyền tập tin.
Câu ví dụ với ファイル
- このファイルは削除して下さい。 Hãy xóa file này.Tatoeba #223260
- マイクロソフトオフィスがパソコンに入っています。添付ファイルを送るときには、このファイル形式を使って下さい。 Phần mềm Microsoft Office đã được cài đặt sẵn trong laptop. Khi gửi file đính kèm, hãy sử dụng loại file này.Tatoeba #195719
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ file (for holding papers)
- Danh từ file (collection of documents); filing; keeping on file
- Danh từ file
Câu hỏi thường gặp
ファイル nghĩa là gì?
ファイル (danh từ) nghĩa là tập tin.
ファイル đọc là gì?
ファイル đọc là ファイル (romaji: fairu).