TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファイル

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
fairu giọng máy của trình duyệt

ファイル nghĩa là tập tin.

Nghĩa của ファイル

Danh từ

  1. Tập tin.

Từ ghép có ファイル

Câu ví dụ với ファイル

  • このファイルは削除して下さい。 Hãy xóa file này.Tatoeba #223260
  • マイクロソフトオフィスがパソコンに入っています。添付ファイルを送るときには、このファイル形式を使って下さい。 Phần mềm Microsoft Office đã được cài đặt sẵn trong laptop. Khi gửi file đính kèm, hãy sử dụng loại file này.Tatoeba #195719

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ file (for holding papers)
  • Danh từ file (collection of documents); filing; keeping on file
  • Danh từ file

Câu hỏi thường gặp

ファイル nghĩa là gì?

ファイル (danh từ) nghĩa là tập tin.

ファイル đọc là gì?

ファイル đọc là ファイル (romaji: fairu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.