ファイト
JLPT N1 từ thông dụng
faito
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ファイト
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fight
- Danh từ fighting spirit (viết tắt)
- Thán từ fight!; do your best; go for it; keep at it