TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビリヤード

từ thông dụng
biriyādo giọng máy của trình duyệt

ビリヤード nghĩa là Trò chơi bi-a, bi-a.

Nghĩa của ビリヤード

Danh từ

  1. Trò chơi bi-a, bi-a.

Cách viết khác: ビリアード

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ billiards; pool; snooker; cue sports

Câu hỏi thường gặp

ビリヤード nghĩa là gì?

ビリヤード (danh từ) nghĩa là Trò chơi bi-a, bi-a.

ビリヤード đọc là gì?

ビリヤード đọc là ビリヤード (romaji: biriyādo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.