TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビッグ

từ thông dụng
biggu giọng máy của trình duyệt

ビッグ nghĩa là lớn.

Nghĩa của ビッグ

Tính từ đuôi na

  1. Lớn.

Cách viết khác: ビック

Từ ghép có ビッグ

Câu ví dụ với ビッグ

  • ニューヨークはビッグアップルと呼ばれている。 Người ta gọi New York là "Quả Táo Lớn".Tatoeba #198710

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na big

Câu hỏi thường gặp

ビッグ nghĩa là gì?

ビッグ (tính từ đuôi na) nghĩa là lớn.

ビッグ đọc là gì?

ビッグ đọc là ビッグ (romaji: biggu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.