ビネガー
binegā
giọng máy của trình duyệt
ビネガー nghĩa là giấm.
Nghĩa của ビネガー
Danh từ
- Giấm.
Cách viết khác: ヴィネガー
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vinegar
Câu hỏi thường gặp
ビネガー nghĩa là gì?
ビネガー (danh từ) nghĩa là giấm.
ビネガー đọc là gì?
ビネガー đọc là ビネガー (romaji: binegā).