TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヒール

từ thông dụng
hīru giọng máy của trình duyệt

ヒール nghĩa là gót chân.

Nghĩa của ヒール

Danh từ

  1. Gót chân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heel (of a shoe)
  • Danh từ heel; bad guy; player of villain roles

Câu hỏi thường gặp

ヒール nghĩa là gì?

ヒール (danh từ) nghĩa là gót chân.

ヒール đọc là gì?

ヒール đọc là ヒール (romaji: hīru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.