ヒール
từ thông dụng
hīru
giọng máy của trình duyệt
ヒール nghĩa là gót chân.
Nghĩa của ヒール
Danh từ
- Gót chân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heel (of a shoe)
- Danh từ heel; bad guy; player of villain roles
Câu hỏi thường gặp
ヒール nghĩa là gì?
ヒール (danh từ) nghĩa là gót chân.
ヒール đọc là gì?
ヒール đọc là ヒール (romaji: hīru).