ピンポン
ピンポン nghĩa là bóng bàn.
Nghĩa của ピンポン
Danh từ
- Bóng bàn.
Từ liên quan với ピンポン
Từ ghép có ピンポン
- ピンポン玉 — Bóng bàn.
Câu ví dụ với ピンポン
- ピンポンは卓球とも呼ばれている。 Ping pong còn được gọi là bóng bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197245
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ping-pong; table tennis
Câu hỏi thường gặp
ピンポン nghĩa là gì?
ピンポン (danh từ) nghĩa là bóng bàn.
ピンポン đọc là gì?
ピンポン đọc là ピンポン (romaji: pinpon).