TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピクセル

pikuseru giọng máy của trình duyệt

ピクセル nghĩa là điểm ảnh.

Nghĩa của ピクセル

Danh từ

  1. Điểm ảnh.

Từ liên quan với ピクセル

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pixel; picture element

Câu hỏi thường gặp

ピクセル nghĩa là gì?

ピクセル (danh từ) nghĩa là điểm ảnh.

ピクセル đọc là gì?

ピクセル đọc là ピクセル (romaji: pikuseru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.