ピル
từ thông dụng
piru
giọng máy của trình duyệt
ピル nghĩa là viên thuốc.
Nghĩa của ピル
Danh từ
- Viên thuốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pill
- Danh từ birth-control pill; oral contraceptive; the pill (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
ピル nghĩa là gì?
ピル (danh từ) nghĩa là viên thuốc.
ピル đọc là gì?
ピル đọc là ピル (romaji: piru).