ファインマンダイアグラム
tên riêng
fainmandaiaguramu
giọng máy của trình duyệt
ファインマンダイアグラム nghĩa là sơ đồ feynman.
Nghĩa của ファインマンダイアグラム
Danh từ riêng
- Sơ đồ feynman.
Cách viết khác: ファインマン・ダイアグラム
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Feynman diagram
Câu hỏi thường gặp
ファインマンダイアグラム nghĩa là gì?
ファインマンダイアグラム (danh từ riêng) nghĩa là sơ đồ feynman.
ファインマンダイアグラム đọc là gì?
ファインマンダイアグラム đọc là ファインマンダイアグラム (romaji: fainmandaiaguramu).