TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ファインマンダイアグラム

tên riêng
fainmandaiaguramu giọng máy của trình duyệt

ファインマンダイアグラム nghĩa là sơ đồ feynman.

Nghĩa của ファインマンダイアグラム

Danh từ riêng

  1. Sơ đồ feynman.

Cách viết khác: ファインマン・ダイアグラム

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Feynman diagram

Câu hỏi thường gặp

ファインマンダイアグラム nghĩa là gì?

ファインマンダイアグラム (danh từ riêng) nghĩa là sơ đồ feynman.

ファインマンダイアグラム đọc là gì?

ファインマンダイアグラム đọc là ファインマンダイアグラム (romaji: fainmandaiaguramu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.