ファイルてんそうプロトコルfairutensōpurotokorugiọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt転 chuyển·送 tống
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ファイル転送プロトコル nghĩa là Giao thức truyền tập tin.
Nghĩa của ファイル転送プロトコル
Danh từ riêng
Giao thức truyền tập tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ File Transfer Protocol; FTP
Câu hỏi thường gặp
ファイル転送プロトコル nghĩa là gì?
ファイル転送プロトコル (danh từ riêng) nghĩa là Giao thức truyền tập tin.
ファイル転送プロトコル đọc là gì?
ファイル転送プロトコル đọc là ファイルてんそうプロトコル (romaji: fairutensōpurotokoru).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.