ビジョン
từ thông dụng
bijon
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ビジョン
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vision (of the future); foresight; prospect
- Danh từ large display screen
- Danh từ imagination; insight
- Danh từ (sense of) sight; eyesight; vision
- Danh từ phantom; vision; illusion
Cách viết khác: ヴィジョン
Từ ghép có ビジョン
- テレビジョン — Truyền hình, TV.