TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピストン

từ thông dụng
pisuton giọng máy của trình duyệt

ピストン nghĩa là pít tông.

Nghĩa của ピストン

Danh từ

  1. Pít tông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piston; plunger

Câu hỏi thường gặp

ピストン nghĩa là gì?

ピストン (danh từ) nghĩa là pít tông.

ピストン đọc là gì?

ピストン đọc là ピストン (romaji: pisuton).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.