ピストン
từ thông dụng
pisuton
giọng máy của trình duyệt
ピストン nghĩa là pít tông.
Nghĩa của ピストン
Danh từ
- Pít tông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piston; plunger
Câu hỏi thường gặp
ピストン nghĩa là gì?
ピストン (danh từ) nghĩa là pít tông.
ピストン đọc là gì?
ピストン đọc là ピストン (romaji: pisuton).