Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ファイル名 nghĩa là Tên tệp, tên tập tin.
Nghĩa của ファイル名
Danh từ
Tên tệp, tên tập tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ file name; filename
Câu hỏi thường gặp
ファイル名 nghĩa là gì?
ファイル名 (danh từ) nghĩa là Tên tệp, tên tập tin.
ファイル名 đọc là gì?
ファイル名 đọc là ファイルめい (romaji: fairumei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.