TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

皮蛋(ぴーたん)

ピータンpītan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 皮 bì·蛋 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

皮蛋 nghĩa là trứng bách thảo.

Nghĩa của 皮蛋

Danh từ

  1. Trứng bách thảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ century egg; thousand-year old egg; hundred-year old egg; preserved egg (Chinese delicacy)

Câu hỏi thường gặp

皮蛋 nghĩa là gì?

皮蛋 (danh từ) nghĩa là trứng bách thảo.

皮蛋 đọc là gì?

皮蛋 đọc là ピータン (romaji: pītan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.