ピクル
pikuru
giọng máy của trình duyệt
ピクル nghĩa là tạ.
Nghĩa của ピクル
Danh từ
- Tạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ picul (Asian unit of weight, approx. 60 kg)
Câu hỏi thường gặp
ピクル nghĩa là gì?
ピクル (danh từ) nghĩa là tạ.
ピクル đọc là gì?
ピクル đọc là ピクル (romaji: pikuru).