TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピクル

pikuru giọng máy của trình duyệt

ピクル nghĩa là tạ.

Nghĩa của ピクル

Danh từ

  1. Tạ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ picul (Asian unit of weight, approx. 60 kg)

Câu hỏi thường gặp

ピクル nghĩa là gì?

ピクル (danh từ) nghĩa là tạ.

ピクル đọc là gì?

ピクル đọc là ピクル (romaji: pikuru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.