TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ヒーロー

từ thông dụng
hīrō giọng máy của trình duyệt

ヒーロー nghĩa là anh hùng.

Nghĩa của ヒーロー

Danh từ

  1. Anh hùng.

Từ ghép có ヒーロー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hero

Câu hỏi thường gặp

ヒーロー nghĩa là gì?

ヒーロー (danh từ) nghĩa là anh hùng.

ヒーロー đọc là gì?

ヒーロー đọc là ヒーロー (romaji: hīrō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.