TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビシュケク

tên riêng
bishukeku giọng máy của trình duyệt

ビシュケク nghĩa là Bi-sơ-kếch.

Nghĩa của ビシュケク

Danh từ riêng

  1. Bi-sơ-kếch.

Cách viết khác: ビシケク

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bishkek (Kyrgyzstan)

Câu hỏi thường gặp

ビシュケク nghĩa là gì?

ビシュケク (danh từ riêng) nghĩa là Bi-sơ-kếch.

ビシュケク đọc là gì?

ビシュケク đọc là ビシュケク (romaji: bishukeku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.