TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビーチ

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bīchi giọng máy của trình duyệt

ビーチ nghĩa là bãi biển.

Nghĩa của ビーチ

Danh từ

  1. Bãi biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beach

Câu hỏi thường gặp

ビーチ nghĩa là gì?

ビーチ (danh từ) nghĩa là bãi biển.

ビーチ đọc là gì?

ビーチ đọc là ビーチ (romaji: bīchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.