ビーチ
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bīchi
giọng máy của trình duyệt
ビーチ nghĩa là bãi biển.
Nghĩa của ビーチ
Danh từ
- Bãi biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beach
Câu hỏi thường gặp
ビーチ nghĩa là gì?
ビーチ (danh từ) nghĩa là bãi biển.
ビーチ đọc là gì?
ビーチ đọc là ビーチ (romaji: bīchi).