TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピザパイ

pizapai giọng máy của trình duyệt

ピザパイ nghĩa là bánh pizza, pizza.

Nghĩa của ピザパイ

Danh từ

  1. Bánh pizza, pizza.

Cách viết khác: ピザ・パイ

Từ liên quan với ピザパイ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pizza pie; pizza

Câu hỏi thường gặp

ピザパイ nghĩa là gì?

ピザパイ (danh từ) nghĩa là bánh pizza, pizza.

ピザパイ đọc là gì?

ピザパイ đọc là ピザパイ (romaji: pizapai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.