TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピンセット

từ thông dụng
pinsetto giọng máy của trình duyệt

ピンセット nghĩa là nhíp.

Nghĩa của ピンセット

Danh từ

  1. Nhíp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tweezers; forceps

Câu hỏi thường gặp

ピンセット nghĩa là gì?

ピンセット (danh từ) nghĩa là nhíp.

ピンセット đọc là gì?

ピンセット đọc là ピンセット (romaji: pinsetto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.