TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ビッグデータ

biggudēta giọng máy của trình duyệt

ビッグデータ nghĩa là dữ liệu lớn.

Nghĩa của ビッグデータ

Danh từ

  1. Dữ liệu lớn.

Cách viết khác: ビッグ・データ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ big data

Câu hỏi thường gặp

ビッグデータ nghĩa là gì?

ビッグデータ (danh từ) nghĩa là dữ liệu lớn.

ビッグデータ đọc là gì?

ビッグデータ đọc là ビッグデータ (romaji: biggudēta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.