TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ピーナッツバター

pīnattsubatā giọng máy của trình duyệt

ピーナッツバター nghĩa là bơ lạc, bơ đậu phộng.

Nghĩa của ピーナッツバター

Danh từ

  1. Bơ lạc, bơ đậu phộng.

Cách viết khác: ピーナツバター, ピーナッツ・バター, ピーナツ・バター

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peanut butter

Câu hỏi thường gặp

ピーナッツバター nghĩa là gì?

ピーナッツバター (danh từ) nghĩa là bơ lạc, bơ đậu phộng.

ピーナッツバター đọc là gì?

ピーナッツバター đọc là ピーナッツバター (romaji: pīnattsubatā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.